учитывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của учитывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učítyvat' |
| khoa học | učityvat' |
| Anh | uchityvat |
| Đức | utschitywat |
| Việt | utrityvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]учитывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: учесть) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “учитывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)