фантазия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фантазия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fantázija |
| khoa học | fantazija |
| Anh | fantaziya |
| Đức | fantasija |
| Việt | phantadiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фантазия gc
- (воображение) [sự, trí, óc] tưởng tượng.
- (мечта) [điều] mơ mộng, mơ tưởng, mơ ước, mơ ước hão huyền
- (выдумка) [điều] bịa đặt, không có thật.
- (thông tục) (причуда) ý ngông.
- ему пришла в голову фантазия — (+ неопр.) — nó nảy ra một ý ngông...
- придёт же в голову такая фантазия! — làm sao lại có thể nảy ra cái ý ngông kỳ lạ như vậy!
- (муз.) Khúc mộng ảo, khúc hoán tưởng, khúc cải biên, khúc phóng túng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фантазия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)