фантастичность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фантастичность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fantastíčnost' |
| khoa học | fantastičnost' |
| Anh | fantastichnost |
| Đức | fantastitschnost |
| Việt | phantaxtitrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фантастичность gc
- (Tính chất) Hoang đường, huyễn hoặc, viển vông, viễn tưởng; kỳ lạ, kỳ diệu, diệu kỳ, thần kỳ, thần tiên; lạ lùng, quái gở, kỳ quái; tưởng tượng, huyền ảo, hư ảo; phi thường, lạ thường (ср. фантастический ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фантастичность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)