финал

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

финал

  1. (конец) đoạn kết, đoạn kết thúc, chỗ kết liễu, chung cục, tận cùng.
  2. (симфонии, оперы) chung khúc, chương cuối, màn cuối.
  3. (спорт.) [trận, vòng, trận đấu] chung kết.
    играть в финале — đấu chung kết
    выйти в финал — vào [vòng] chung kết

Tham khảo[sửa]