функция

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

функция gc

  1. (биол.) Chức năng, cơ năng, chức phận.
  2. (перен.) (обязанность) chức năng, chức trách, nhiệm vụ.
    выполнять функцияи кого-л. — thực hiện chức trách (nhiệm vụ) của ai
  3. (значение, роль) tác dụng, chức năng, vai trò.
    функция денег — chức năng (tác dụng) của tiền tệ
    мат. — hàm số, hàm
    проиводная функция — đạo hàm
    выступать в функцияи кого-л., чего-л. — là ai, là cái gì

Tham khảo[sửa]