хоккеист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хоккеист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hokkeíst |
| khoa học | xokkeist |
| Anh | khokkeist |
| Đức | chokkeist |
| Việt | khockeixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хоккеист gđ
- (Người) Cầu thủ hôccay, cầu thủ khúc gôn cầu, cầu thủ bóng gậy cong.
- хоккеист с шайбой — [môn] hôccay vòng đĩa, hôccay chơi với vòng đĩa (trên băng)
- хоккеист с мячом — [môn] hôccay bóng, khúc gôn cầu, bóng gậy cong, hôccay chơi với bóng (trên băng)
- хоккеист на трве — [môn] hôccay sân cỏ, khúc gôn cầu trên cỏ, bóng gậy cong trên cỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хоккеист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)