холостой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của холостой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | holostój |
| khoa học | xolostoj |
| Anh | kholostoy |
| Đức | cholostoi |
| Việt | kholoxtoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
холостой
- Chưa vợ, trai tơ, không [có] vợ, độc thân, không (chưa) lập gia đình.
- холостой мужчина — người đàn ông không vợ
- холостая жизнь — cuộc sống độc thân
- холостая квартира — căn nhà của người chưa vợ
- (тех.) Không tải, chạy không, vô công.
- холостой ход — chu trình không tải, hành trình chạy không, bước không tải, bước vô công, [sự] chạy không, quay không, chạy không tải
- (воен.) Giả.
- холостой патрон — đạn giả
- холостой выстрел — [sự] bắn đạn giả
- охот. — độc, đi lẻ
- холостая утка — [con] vịt độc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “холостой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)