Bước tới nội dung

хорошенько

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

хорошенько (thông tục)

  1. Đày đủ, đến nơi đến chốn,... cho ra trò, thật tốt.
    я и сам хорошенько не знаю — chính bản thân tôi cũng không biết đến nơi đến chốn

Tham khảo