царапать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

царапать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: царапнуть) ‚(В)

  1. Quào, cào, cấu, làm sây sát, làm chợt [da], làm sầy [da], làm xước [da].
  2. (плохо писать) ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạc.

Tham khảo[sửa]