цветистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цветистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cvetístyj |
| khoa học | cvetistyj |
| Anh | tsvetisty |
| Đức | zwetisty |
| Việt | txvetixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цветистый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цветистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)