Bước tới nội dung

чалавек

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Belarus

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thuỷ *čьlověkъ, *čelověkъ.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [t͡ʂaɫaˈvʲek]
  • (tập tin)

Danh từ

[sửa]

чалаве́к (čalavjék pers (gen. чалаве́ка, nom. số nhiều лю́дзі hoặc чалаве́кі, gen. số nhiều людзе́й hoặc чалаве́к, tính từ quan hệ чалаве́чы, dạng giảm nhẹ nghĩa чалаве́чак)

  1. Người.
  2. Đàn ông.
    Trái nghĩa: жанчы́на (žančýna)

Biến cách

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • чалавек”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org