частый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

частый

  1. (густой, плотный) dày, mau, nhặt, sít, sát, san sát, dày đặc.
    частые зубы — những chiếc răng dày (sít, mau)
    частый гребень — [cái] lược bí, lược mau, lược dày
  2. (быстро следующий, сменяющийся) nhanh, mau, nhặt, dày, dày đặc.
    частый пульс — mạch nhanh
    частый пулемётный огонь — hỏa lực súng máy đan dày (dày đặc), súng máy bắn nhanh (nhặt)
  3. (быстро повторяющийся, часто бывающий) thường có, hay có, năng có, hay đến, nhanh nhanh, đều đều.
    частые удары — những tiếng đập đều đều (nhanh nhanh)
    частый гость — người khách hay (năng, thường, thường hay) đến

Tham khảo[sửa]