Bước tới nội dung

частый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của частый
Chữ Latinh
LHQ částyj
khoa học častyj
Anh chasty
Đức tschasty
Việt traxty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

частый

  1. (густой, плотный) dày, mau, nhặt, sít, sát, san sát, dày đặc.
    частые зубы — những chiếc răng dày (sít, mau)
    частый гребень — [cái] lược bí, lược mau, lược dày
  2. (быстро следующий, сменяющийся) nhanh, mau, nhặt, dày, dày đặc.
    частый пульс — mạch nhanh
    частый пулемётный огонь — hỏa lực súng máy đan dày (dày đặc), súng máy bắn nhanh (nhặt)
  3. (быстро повторяющийся, часто бывающий) thường có, hay có, năng có, hay đến, nhanh nhanh, đều đều.
    частые удары — những tiếng đập đều đều (nhanh nhanh)
    частый гость — người khách hay (năng, thường, thường hay) đến

Tham khảo