Bước tới nội dung

чахнуть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

чахнуть Hoàn thành ((Hoàn thành: зачахнуть))

  1. (о растительности) cằn đi, còi đi, cọc đi, héo đi, vàng úa đi, tàn lụi đi, tàn tạ đi.
  2. (о человеке) còi cọc đi, héo hon đi, gầy còm đi, òi ọp đi.
    чахнуть от тоски — héo hon (héo von) đi vì buồn, buồn héo hon (héo von) đi
    чахнуть от любви — sầu tương tư

Tham khảo

[sửa]