чертить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của чертить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čertít' |
| khoa học | čertit' |
| Anh | chertit |
| Đức | tschertit |
| Việt | trertit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
чертить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: начертить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чертить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)