чувствительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чувствительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čuvstvítel'nyj |
| khoa học | čuvstvitel'nyj |
| Anh | chuvstvitelny |
| Đức | tschuwstwitelny |
| Việt | truvxtvitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чувствительный
- (восприимчивый) nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
- чувствительная кожа — da nhạy cảm
- чувствительное место — chỗ dễ đau, chỗ hiểm yếu, huyệt
- (впечатлительный) mẫn cảm, nhạy cảm, hay xúc cảm.
- (сентиментальный) đa cảm, đa tình, hay xúc cảm.
- (thông tục) (ощутимый) dễ cảm thấy, dễ nhận thấy
- (заметный) rõ rệt, đáng kể.
- чувствительная разница — [sự] khác nhau rõ rệt, chênh lệch đáng kể
- чувствительный удар — [một] đòn khá mạnh, cú điếng người, đòn đau điếng
- чувствительная утрата — [sự] mất mát khá lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чувствительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)