Bước tới nội dung

чуткий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чуткий
Chữ Latinh
LHQ čútkij
khoa học čutkij
Anh chutki
Đức tschutki
Việt trutki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

чуткий

  1. Thính, tinh.
    чуткая собака — [con] chó thính
    чуткое ухо — tai thính, thính tai
  2. (чувствительный, быстро реагирующий) nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
  3. (отзывчивый) ân cần, chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý.
    чуткий товарищ — người bạn ân cần (chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý)
    чуткое отношение — thái độ ân cần (chu đáo)
    чуткий сон — tỉnh ngủ

Tham khảo