чуткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чуткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čútkij |
| khoa học | čutkij |
| Anh | chutki |
| Đức | tschutki |
| Việt | trutki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чуткий
- Thính, tinh.
- чуткая собака — [con] chó thính
- чуткое ухо — tai thính, thính tai
- (чувствительный, быстро реагирующий) nhạy cảm, mẫn cảm, nhạy bén, nhạy.
- (отзывчивый) ân cần, chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý.
- чуткий товарищ — người bạn ân cần (chu đáo, nhạy cảm, mẫn cảm, tinh ý)
- чуткое отношение — thái độ ân cần (chu đáo)
- чуткий сон — tỉnh ngủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чуткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)