Bước tới nội dung

шпора

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

шпора gc

  1. (Cái) Cựa giày, đinh thúc ngựa.
    дать лощади шпоры — thúc ngựa, giục ngựa
  2. (у птиц) [cái] cựa, cựa gà, cựa chim.
  3. (тех.) [cái] vấu bấm, vấu bánh, vấu xích.

Tham khảo