энергичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của энергичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | energíčnyj |
| khoa học | ènergičnyj |
| Anh | energichny |
| Đức | energitschny |
| Việt | energitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
энергичный
- Có nghị lực, đầy nghị lực, cương nghị, tích cực, hăng hái.
- энергичный человек — người có nghị lực
- (решительный) cương quyết, kiên quyết, mạnh mẽ, mạnh bạo.
- энергичные меры — những biện pháp cương quyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “энергичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)