Bước tới nội dung

энергичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của энергичный
Chữ Latinh
LHQ energíčnyj
khoa học ènergičnyj
Anh energichny
Đức energitschny
Việt energitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

энергичный

  1. Có nghị lực, đầy nghị lực, cương nghị, tích cực, hăng hái.
    энергичный человек — người có nghị lực
  2. (решительный) cương quyết, kiên quyết, mạnh mẽ, mạnh bạo.
    энергичные меры — những biện pháp cương quyết

Tham khảo