Bước tới nội dung

ярый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ярый
Chữ Latinh
LHQ járyj
khoa học jaryj
Anh yary
Đức jary
Việt iary
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ярый

  1. (яростный) giận dữ, tức giận, dữ tợn, dữ dội, hung dữ, hằm hằm.
  2. (страстно преданный чему-л. ) nhiệt liệt, nồng nhiệt, sốt sắng, thiết tha, say mê.
    ярый болельщик — người cổ vũ nhiệt liệt
    ярый сторонник чего-л. — người ủng hộ nồng nhiệt
  3. (крайний в своём проявлении) cuồng nhiệt, điên cuồng.
    ярый враг — kẻ thù cuồng nhiệt (điên cuồng)

Tham khảo