ярый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ярый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | járyj |
| khoa học | jaryj |
| Anh | yary |
| Đức | jary |
| Việt | iary |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ярый
- (яростный) giận dữ, tức giận, dữ tợn, dữ dội, hung dữ, hằm hằm.
- (страстно преданный чему-л. ) nhiệt liệt, nồng nhiệt, sốt sắng, thiết tha, say mê.
- ярый болельщик — người cổ vũ nhiệt liệt
- ярый сторонник чего-л. — người ủng hộ nồng nhiệt
- (крайний в своём проявлении) cuồng nhiệt, điên cuồng.
- ярый враг — kẻ thù cuồng nhiệt (điên cuồng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ярый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)