আপেল
Giao diện
Tiếng Assam
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Anh apple, có lẽ là thông qua tiếng Bengal আপেল (apel). Nguồn gốc cuối cùng là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ébōl (“táo tây”).
Cách phát âm
Danh từ
আপেল (apel)
- Quả táo tây.
Biến cách
Biến tố của আপেল
| Dạng bất định | Dạng xác định | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| số | không phải số (số nhiều) | ||||||||
| số ít | số nhiều | không trang trọng | |||||||
| tuyệt cách | আপেল apêl |
আপেলটো apêltü |
আপেলকেইটা apêlkeita |
আপেলবোৰ apêlbür |
আপেলবিলাক apêlbilak | ||||
| khiển cách | আপেলে apêle |
আপেলটোৱে apêltüe |
আপেলকেইটাই apêlkeitai |
আপেলবোৰে apêlbüre |
আপেলবিলাকে apêlbilake | ||||
| đối cách | আপেলক apêlok |
আপেলটোক apêltük |
আপেলকেইটাক apêlkeitak |
আপেলবোৰক apêlbürok |
আপেলবিলাকক apêlbilakok | ||||
| sinh cách | আপেলৰ apêlor |
আপেলটোৰ apêltür |
আপেলকেইটাৰ apêlkeitar |
আপেলবোৰৰ apêlbüror |
আপেলবিলাকৰ apêlbilakor | ||||
| dữ cách | আপেললৈ apêloloi |
আপেলটোলৈ apêltüloi |
আপেলকেইটালৈ apêlkeitaloi |
আপেলবোৰলৈ apêlbüroloi |
আপেলবিলাকলৈ apêlbilakoloi | ||||
| kết cách | আপেললৈকে apêloloike |
আপেলটোলৈকে apêltüloike |
আপেলকেইটালৈকে apêlkeitaloike |
আপেলবোৰলৈকে apêlbüroloike |
আপেলবিলাকলৈকে apêlbilakoloike | ||||
| cách công cụ | আপেলেৰে apêlere |
আপেলটোৰে apêltüre |
আপেলকেইটাৰে apêlkeitare |
আপেলবোৰেৰে apêlbürere |
আপেলবিলাকেৰে apêlbilakere | ||||
| định vị cách | আপেলত apêlot |
আপেলটোত apêltüt |
আপেলকেইটাত apêlkeitat |
আপেলবোৰত apêlbürot |
আপেলবিলাকত apêlbilakot | ||||
Ghi chú:
| |||||||||
Không đếm được:
Biến tố của আপেল
| Dạng bất định | Dạng hạn định | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cụ thể | không cụ thể | ||||||||
| thường | trang trọng | rất trang trọng | |||||||
| abs. | আপেল apêl |
আপেলখিনি apêlkhini |
আপেলবোৰ apêlbür |
আপেলবিলাক apêlbilak |
আপেলসমূহ apêlxomuh | ||||
| erg. | আপেলে apêle |
আপেলখিনিয়ে apêlkhinie |
আপেলবোৰে apêlbüre |
আপেলবিলাকে apêlbilake |
আপেলসমূহে apêlxomuhe | ||||
| acc. | আপেলক apêlok |
আপেলখিনিক apêlkhinik |
আপেলবোৰক apêlbürok |
আপেলবিলাকক apêlbilakok |
আপেলসমূহক apêlxomuhok | ||||
| gen. | আপেলৰ apêlor |
আপেলখিনিৰ apêlkhinir |
আপেলবোৰৰ apêlbüror |
আপেলবিলাকৰ apêlbilakor |
আপেলসমূহৰ apêlxomuhor | ||||
| dat. | আপেললৈ apêloloi |
আপেলখিনিলৈ apêlkhiniloi |
আপেলবোৰলৈ apêlbüroloi |
আপেলবিলাকলৈ apêlbilakoloi |
আপেলসমূহলৈ apêlxomuholoi | ||||
| ins. | আপেলেৰে apêlere |
আপেলখিনিৰে apêlkhinire |
আপেলবোৰেৰে apêlbürere |
আপেলবিলাকেৰে apêlbilakere |
আপেলসমূহেৰে apêlxomuhere | ||||
| loc. | আপেলত apêlot |
আপেলখিনিত apêlkhinit |
আপেলবোৰত apêlbürot |
আপেলবিলাকত apêlbilakot |
আপেলসমূহত apêlxomuhot | ||||
Ghi chú:
| |||||||||
Tiếng Bengal
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Anh apple. Nguồn gốc cuối cùng là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ébōl (“táo tây”).
Cách phát âm
Danh từ
আপেল (apel)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Assam
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Assam
- as:Trái cây
- Mục từ tiếng Bengal
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Danh từ tiếng Bengal
- bn:Trái cây