วัน

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Danh từ[sửa]

  1. ngày
    น้องจะไปวันไหน — Em sẽ đi ngày nào?
    วันนี้เป็นวันที่ ๑๗ มินาคม — Ngày nay là ngày 17 tháng 3.

Từ ghép[sửa]

  1. ตะวัน (mặt trời)
  2. วันอาทิตย์ (ngày chủ nhật)
  3. วันจันทร์ (ngày thứ hai)
  4. วันอังคาร (ngày thứ ba)
  5. วันพุธ (ngày thứ tư)
  6. วันพฤหัสบดี (ngày thứ năm)
  7. วันศุกร์ (ngày thứ sáu)
  8. วันเสาร์ (ngày thứ bảy)