เก้า

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

เก้า

  1. Số chín.

Đồng nghĩa[sửa]