七月

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

Phiên âm Hán-Việt: thất nguyệt

Từ nguyên[sửa]

Từ (thất, “bảy”) + (nguyệt, “Mặt Trăng, tháng”).

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

七月

  1. Tháng bảy, tháng 7: tháng thứ bảy (7) trong lịch.

Dịch[sửa]