月
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 月 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Chuyển tự
Từ nguyên
Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameters "bronze" and "seal" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Nhật

Danh từ
月
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: yuè (yue4)
- Wade–Giles: yüeh4
Danh từ
月
Dịch
- Mặt Trăng
- Tiếng Anh: moon
- Tiếng Pháp: lune gc
- tháng
- Tiếng Anh: month
- Tiếng Pháp: moi gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: mes gđ
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 月 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲṵʔk˨˩ ŋwiə̰ʔt˨˩ ŋwa̰ːʔt˨˩ | ɲṵk˨˨ ŋwiə̰k˨˨ ŋwa̰ːk˨˨ | ɲuk˨˩˨ ŋwiək˨˩˨ ŋwaːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲuk˨˨ ŋwiət˨˨ ŋwat˨˨ | ɲṵk˨˨ ŋwiə̰t˨˨ ŋwa̰t˨˨ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 4 nét
- Chữ Hán bộ 月 + 0 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Quan Thoại