企鵝
Giao diện
Xem thêm: 企鹅
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 企 | 鵝 |
| き Lớp: S |
が Hyōgai |
| on'yomi | |
Danh từ
[sửa]企鵝 (kiga)
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| plan a project; stand on tiptoe | goose | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (企鵝) | 企 | 鵝 | |
| giản. (企鹅) | 企 | 鹅 | |
| cách viết khác | 企鵞/企鹅 | ||
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "企鹅".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄑㄧˇ ㄜˊ, ㄑㄧˋ ㄜˊ
- Quảng Đông (Việt bính): kei5 ngo4-2
- Khách Gia (Sixian, PFS): khî-ngò
- Mân Đông (BUC): kié-ngò̤
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): khí-gô / khì-gô
- (Triều Châu, Peng'im): gi6 gho5
- Ngô
- (Northern): 5chi-ngu
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄑㄧˇ ㄜˊ
- Bính âm thông dụng: cǐ-é
- Wade–Giles: chʻi3-o2
- Yale: chǐ-é
- Quốc ngữ La Mã tự: chiier
- Palladius: циэ (cie)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕʰi²¹⁴⁻²¹ ˀɤ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄑㄧˋ ㄜˊ
- Bính âm thông dụng: cì-é
- Wade–Giles: chʻi4-o2
- Yale: chì-é
- Quốc ngữ La Mã tự: chiher
- Palladius: циэ (cie)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕʰi⁵¹ ˀɤ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: kei5 ngo4-2
- Yale: kéih ngó
- Bính âm tiếng Quảng Đông: kei5 ngo4-2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: kéi5 ngo4-2
- IPA Hán học (ghi chú): /kʰei̯¹³ ŋɔː²¹⁻³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: khî-ngò
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ki´ ngoˇ
- Bính âm tiếng Khách Gia: ki1 ngo2
- IPA Hán học : /kʰi²⁴ ŋo¹¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: kié-ngò̤
- IPA Hán học (ghi chú): /kʰie²¹³⁻⁵⁵ ŋo⁵³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: khí-gô
- Tâi-lô: khí-gô
- Phofsit Daibuun: qy'gooi
- IPA (Hạ Môn): /kʰi⁵³⁻⁴⁴ ɡo²⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn (lỗi thời), dated in Taiwan)
- Phiên âm Bạch thoại: khì-gô
- Tâi-lô: khì-gô
- Phofsit Daibuun: qie'gooi
- IPA (Hạ Môn): /kʰi²¹⁻⁵³ ɡo²⁴/
- IPA (Đài Bắc): /kʰi¹¹⁻⁵³ ɡo²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /kʰi²¹⁻⁴¹ ɡɤ²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: gi6 gho5
- Phiên âm Bạch thoại-like: kĭ gô
- IPA Hán học (ghi chú): /ki³⁵⁻¹¹ ɡo⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Ngô
Danh từ
[sửa]企鵝
Thể loại:
- Từ đánh vần với 企 là き tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鵝 là が tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Nhật
- ja:Chim cánh cụt
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 企 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鵝 tiếng Trung Quốc
- zh:Chim cánh cụt