南京豆
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 南 là なん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 京 là きん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 豆 là まめ tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Dalbergieae
- ja:Quả kiên
- ja:Trái cây