peanut
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpi.ˌnət/
| [ˈpi.ˌnət] |
Danh từ
peanut (số nhiều peanuts)
- Đậu phộng, đậu phụng, đậu lạc, củ lạc.
- Cây lạc.
- (
Mỹ) Người tầm thường nhỏ nhen; người bé xíu, anh chàng nhãi nhép.
Đồng nghĩa
- đậu phộng
Từ dẫn xuất
Tính từ
peanut ( không so sánh được)
- (
Mỹ) Tầm thường, nhỏ nhen; nhãi nhép.
- peanut politician — nhà chính trị nhãi nhép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peanut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)