危機
Giao diện
Chữ Hán
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 危 | 機 |
Danh từ
危機
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 危 | 機 |
| き Lớp: 6 |
き Lớp: 4 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
Danh từ
危機 (kiki)
Đồng nghĩa
[sửa]- 難局 (nankyoku)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
Đọc thêm
危機 trên Wikipedia tiếng Nhật.
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 危 | 機 |
Danh từ
危機 (wigi) (hangeul 위기)
- Dạng hanja? của 위기 (“khủng hoảng”)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Vietnamese Han tu
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 危 là き tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 機 là き tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Odaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên