khủng hoảng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧ | kʰuŋ˧˩˨ hwaːŋ˧˩˨ | kʰuŋ˨˩˦ hwaːŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xuŋ˧˩ hwaŋ˧˩ | xṵʔŋ˧˩ hwa̰ʔŋ˧˩ | ||
Danh từ
khủng hoảng
- (Hoặc đgt.) .
- Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng và sự bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được.
- Khủng hoảng tinh thần.
- Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng.
- Khủng hoảng nhân công.
Dịch
- tiếng Anh: depression
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khủng hoảng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)