哲学
Giao diện
Xem thêm: 哲學
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 哲 | 学 |
| てつ Lớp: S |
がく Lớp: 1 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 哲學 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]哲学 (tetsugaku)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
- “哲学”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 哲学 – xem 哲學. (Mục từ này là dạng giản thể của 哲學). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Từ đánh vần với 哲 là てつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 学 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Triết học
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc
