philosophy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fə.ˈlɑː.sə.fi/
| [fə.ˈlɑː.sə.fi] |
Danh từ
philosophy /fə.ˈlɑː.sə.fi/
- Triết học, triết lý.
- Marxist-Leninist philosophy — triết học Mác-Lênin
- Tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống.
- a man without a philosophy — con người không có một triết lý sống
Thành ngữ
- normal philosophy: Luân lý.
- natural philosophy: Khoa học tự nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “philosophy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)