Bước tới nội dung

廣東話

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán phồn thể

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

廣東話

  1. Tiếng Quảng Đông, một loại tiếng thông dụngmiền nam Trung Quốc, phân bố tại các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây. Người Hồng Kông, Nam Hải, v.v. cũng nói tiếng Quảng Đông.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Quảng Đông

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

廣東話

  1. Tiếng Quảng Đông, một loại tiếng thông dụngmiền nam Trung Quốc, phân bố tại các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây. Người Hồng Kông, Nam Hải, v.v. cũng nói tiếng Quảng Đông.

Đồng nghĩa

[sửa]