悪天候
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 悪 | 天 | 候 |
| あく Lớp: 3 |
てん Lớp: 1 |
こう Lớp: 4 |
| on'yomi | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 惡天候 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]悪天候 (akutenkō)
Đồng nghĩa
[sửa]- 悪天 (akuten)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 悪 là あく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 天 là てん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 候 là こう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Yêu cầu một đoạn ghi âm thanh cách phát âm mục từ tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thời tiết