天
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 天 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Từ nguyên
Hình người dang tay có thêm một gạch ngang bên trên ý nói ở mức độ cao hơn người thường. Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameters "bronze" and "oracle" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bạch Nam
[sửa]Danh từ
[sửa]天 (cần chuyển tự)
Tham khảo
[sửa]- Christie, S. J. (2021). A grammar of Southern Bai (Y. Luo & M. Ewing, Eds.).
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
天 | |
|---|---|---|
| cách viết khác | ||
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: tiān (tian1)
- Wade–Giles: t’ien1
Danh từ
天
- Thời, trời cao, thiên đường, thiên đàng.
- 天堂 – thiên đường
- 熱天 – trời nóng
- Chúa, chúa trời, ông trời, thượng đế, bậc tối cao trên trời.
- Ngày.
Dịch
- trời
- Tiếng Tây Ban Nha: cielo gđ, firmamento gđ
- ông trời
- ngày
- Tiếng Tây Ban Nha: día gđ
Tính từ
天
- (thuộc) Thời, (thuộc) vũ trụ.
- 天罰 – hình phạt của chúa trời
- (thuộc) Tự nhiên, thiên nhiên, không do con người tạo ra (người Trung Quốc cổ quan niệm do "chúa trời" tạo ra).
- 天然 – thiên nhiên
- 天然氣 – khí thiên nhiên
Dịch
- thuộc trời
- thuộc tự nhiên
Tham khảo
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
- Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 天 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiən˧˧ | tʰiəŋ˧˥ | tʰiəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˧˥ | tʰiən˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 4 nét
- Chữ Hán bộ 大 + 1 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Bạch Nam
- Danh từ tiếng Bạch Nam
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bạch Nam
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quan Thoại