Bước tới nội dung

海面上昇

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:
Kanji trong mục từ này
Lớp: 2 Lớp: 3 Lớp: 1 Lớp: S
Cách viết khác
面上昇 (kyūjitai)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

海面上昇(かいめんじょうしょう) (kaimen jōshō) 

  1. Mực nước biển dâng