熱分
Giao diện
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 熱分 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲiə̰ʔt˨˩ fən˧˧ | ɲiə̰k˨˨ fəŋ˧˥ | ɲiək˨˩˨ fəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲiət˨˨ fən˧˥ | ɲiə̰t˨˨ fən˧˥ | ɲiə̰t˨˨ fən˧˥˧ | |