縮手縮腳
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to withdraw; to pull back; to contract to withdraw; to pull back; to contract; to shrink; to reduce |
role; foot; base | |||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (縮手縮腳) | 縮手 | 縮 | 腳 | |
| giản. (缩手缩脚) | 缩手 | 缩 | 脚 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "缩手缩脚".)
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄙㄨㄛ ㄕㄡˇ ㄙㄨㄛ ㄐㄧㄠˇ
- Quảng Đông (Việt bính): suk1 sau2 suk1 goek3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄙㄨㄛ ㄕㄡˇ ㄙㄨㄛ ㄐㄧㄠˇ
- Bính âm thông dụng: suoshǒusuojiǎo
- Wade–Giles: so1-shou3-so1-chiao3
- Yale: swō-shǒu-swō-jyǎu
- Quốc ngữ La Mã tự: suoshoousuojeau
- Palladius: сошоусоцзяо (sošousoczjao)
- IPA Hán học (ghi chú): /su̯ɔ⁵⁵ ʂoʊ̯²¹⁴⁻²¹ su̯ɔ⁵⁵ t͡ɕi̯ɑʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: suk1 sau2 suk1 goek3
- Yale: sūk sáu sūk geuk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: suk7 sau2 suk7 goek8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sug1 seo2 sug1 gêg3
- IPA Hán học (ghi chú): /sʊk̚⁵ sɐu̯³⁵ sʊk̚⁵ kœːk̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Thành ngữ
縮手縮腳
- Chân tay co cóng.
- (nghĩa bóng) Rụt rè; do dự.
- 許多人不承認社會主義社會還有矛盾,因而使得他們在社會矛盾面前縮手縮腳,處於被動地位。 [tiêu chuẩn hiện đại, phồn.]
- Từ: 1957, 毛澤東 (Mao Trạch Đông), 《關於正確處理人民內部矛盾的問題》 (On the Correct Handling of Contradictions Among the People), 《毛澤東選集》.
- Xǔduō rén bù chéngrèn shèhuì zhǔyì shèhuì hái yǒu máodùn, yīn'ér shǐdé tāmen zài shèhuì máodùn miànqián suōshǒusuōjiǎo, chǔyú bèidòng dìwèi. [bính âm]
- Nhiều người không thừa nhận rằng xã hội thuộc chủ nghĩa xã hội vẫn tồn tại những mâu thuẫn, khiến họ trở nên do dự, thụ động trước những mâu thuẫn xã hội.
许多人不承认社会主义社会还有矛盾,因而使得他们在社会矛盾面前缩手缩脚,处于被动地位。 [tiêu chuẩn hiện đại, giản.]
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ truyền thống tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 縮 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 手 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 腳 tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Quan Thoại