羊乳
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 羊 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 乳 là にゅう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Sữa
- ja:Cừu
