菩提樹
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 菩 là ぼ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 提 là だい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 là じゅ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Họ Cẩm quỳ
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- ko:Họ Cẩm quỳ
