赤松
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 赤 là あか tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 松 là まつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật
- ja:Chi Thông
