𣈿
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𣈿 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
Tra cứu
Từ nguyên
Tìm thấy trên “康熙字典·九”.
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: (không rõ)
Tiếng Trung Quốc
Danh từ
𣈿
Tiếng Quan Thoại
Động từ
𣈿
- Xem 𣈿#Tiếng Trung Quốc.
Tham khảo
- Từ 𡛉 trên 字海 (叶典)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 日 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Hán
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại