Bước tới nội dung

𣾬

Từ điển mở Wiktionary
𣾬 U+23FAC, 𣾬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23FAC
𣾫
[U+23FAB]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣾭
[U+23FAD]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣾬 (bộ thủ Khang Hi 85, +12, 15 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 652, ký tự 32
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1749, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+23FAC