𨶛
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𨶛 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 𨶛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kə̰wŋ˧˩˧ | kəwŋ˧˩˨ | kəwŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəwŋ˧˩ | kə̰ʔwŋ˧˩ | ||