Bước tới nội dung

Cộng hòa Liên bang Đức

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ liən˧˧ ɓaːŋ˧˧ ɗɨk˧˥kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ liəŋ˧˥ ɓaːŋ˧˥ ɗɨ̰k˩˧kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ liəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧ ɗɨk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kəwŋ˨˨ hwa˧˧ liən˧˥ ɓaːŋ˧˥ ɗɨk˩˩kə̰wŋ˨˨ hwa˧˧ liən˧˥ ɓaːŋ˧˥ ɗɨk˩˩kə̰wŋ˨˨ hwa˧˧ liən˧˥˧ ɓaːŋ˧˥˧ ɗɨ̰k˩˧

Địa danh

[sửa]

Cộng hòa Liên bang Đức

  1. Tên chính thức của Đức.

Dịch

[sửa]