Japonsko
Giao diện
Xem thêm: Japóńskô
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Japonsko gt (tính từ quan hệ japonský, demonym Japonec, female demonym Japonka)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- japonština gc
Đọc thêm
[sửa]- Japonsko, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- Japonsko, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “Japonsko” trong Akademický slovník současné češtiny, 2012-, slovnikcestiny.cz
- “Japonsko”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Japonsko gt (tính từ quan hệ japonský, demonym Japonec, female demonym Japonka)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- japončina gc
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Japonsko”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ riêng tiếng Séc
- cs:Nhật Bản
- cs:Quốc gia
- uncountable nouns tiếng Séc
- cứng-âm vòm giống trung nouns tiếng Séc
- Từ có hậu tố -sko tiếng Séc
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/ɔnskɔ
- Vần:Tiếng Slovak/ɔnskɔ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ riêng tiếng Slovak
- sk:Nhật Bản
- sk:Quốc gia
- Mục từ có biến cách loại mesto tiếng Slovak
- Từ có hậu tố -sko tiếng Slovak
