Kategorie
Giao diện
Xem thêm: kategorie
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Hậu kỳ catēgoria (so sánh với tiếng Yiddish קאַטעגאָריע (kategorye)), từ tiếng Hy Lạp cổ κατηγορία (katēgoría).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Kategorie
Biến cách
[sửa]Biến cách của Kategorie [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Kategorie | die | Kategorien |
| sinh cách | einer | der | Kategorie | der | Kategorien |
| dữ cách | einer | der | Kategorie | den | Kategorien |
| đối cách | eine | die | Kategorie | die | Kategorien |
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Kategorie”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Kategorie” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Kategorie” in Duden online
- “Kategorie” tại OpenThesaurus.de
Kategorie trên Wikipedia tiếng Đức.