Kurdistan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Kurdistan /ˌkʊr.də.ˈstæn/

  1. Tấm thảm do người Kurd dệt (nổi tiếng vì màu sắc đẹp và bền).

Tham khảo[sửa]