tiếng Na Uy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tiəŋ˧˥ naː˧˧ wi˧˧tiə̰ŋ˩˧ naː˧˥ wi˧˥tiəŋ˧˥ naː˧˧ wi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Danh từ[sửa]

tiếng Na Uy

  1. Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Giéc-manh trong hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, là ngôn ngữ của người Na Uy và ngôn ngữ chính thức tại Na Uy.

Dịch[sửa]