aback

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

aback /ə.ˈbæk/

  1. Lùi lại, trở lại phía sau.
    to stand aback from — đứng lùi lại để tránh
  2. (Hàng hải) Bị thổi ép vào cột buồm (buồm).
    to be taken aback — (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
  3. (Nghĩa bóng) Sửng sốt, ngạc nhiên.
    to be taken aback by the news — sửng sốt vì cái tin đó

Tham khảo[sửa]