abandonment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbæn.dən.mənt/
Từ nguyên
Danh từ
abandonment /ə.ˈbæn.dən.mənt/
- Sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ.
- Tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ.
- Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abandonment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)